哉
Chữ Hán 哉 TAI
- Âm On
- サイ
- Âm Kun
- かな、や
- Nghĩa (Anh)
- how; what; alas; question mark; exclamation mark
- Số nét
- 9
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 哉 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.