TanroDictionary Sổ từ
哀

Chữ Hán 哀 AI

Âm On
アイ
Âm Kun
あわ.れ、あわ.れむ、かな.しい
Nghĩa (Anh)
pathetic; grief; sorrow; pathos; pity; sympathize
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 哀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 哀 10 từ