TanroDictionary Sổ từ
哲

Chữ Hán 哲 TRIẾT

Âm On
テツ
Âm Kun
さとい、あきらか
Nghĩa (Anh)
philosophy; clear
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 哲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 哲 4 từ