Trang chủChữ Hán N1唄 唄 Chữ Hán 唄 BÁI Âm Onバイ Âm Kunうた、うた.う Nghĩa (Anh)song; ballad Số nét10 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 唄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 唄 4 từ 長唄ながうたnagauta 地唄じうたdân ca địa phương 小唄こうたkouta, bài hát ngắn đệm đàn shamisen 子守唄こもりうたbài hát ru ← 哲 TRIẾT 唆 TOA →