TanroDictionary Sổ từ
唄

Chữ Hán 唄 BÁI

Âm On
バイ
Âm Kun
うた、うた.う
Nghĩa (Anh)
song; ballad
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 唄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 唄 4 từ