TanroDictionary Sổ từ
唆

Chữ Hán 唆 TOA

Âm On
サ
Âm Kun
そそ.る、そそのか.す
Nghĩa (Anh)
tempt; seduce; instigate; promote
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 唆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 唆 3 từ