TanroDictionary Sổ từ
啄

Chữ Hán 啄 TRÁC

Âm On
タク、ツク、トク
Âm Kun
ついば.む、つつ.く
Nghĩa (Anh)
peck; pick up
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 啄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 啄 1 từ