Trang chủChữ Hán N1啓 啓 Chữ Hán 啓 KHẢI Âm Onケイ Âm Kunひら.く、さと.す Nghĩa (Anh)disclose; open; say Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 啓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 啓 5 từ 啓蒙けいもうsự khai sáng 拝啓はいけいKính gửi 啓発けいはつsự khai sáng, nâng cao nhận thức 啓示けいじsự khải thị, mặc khải 啓蟄けいちつtiết Kinh trập ← 啄 TRÁC 喚 HOÁN →