TanroDictionary Sổ từ
啓

Chữ Hán 啓 KHẢI

Âm On
ケイ
Âm Kun
ひら.く、さと.す
Nghĩa (Anh)
disclose; open; say
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 啓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 啓 5 từ