TanroDictionary Sổ từ
唱

Chữ Hán 唱 XƯỚNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
とな.える
Nghĩa (Anh)
chant; recite; call upon; yell
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 唱 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 唱 14 từ