TanroDictionary Sổ từ
坪

Chữ Hán 坪 BÌNH

Âm On
ヘイ
Âm Kun
つぼ
Nghĩa (Anh)
two-mat area; approx. thirty-six sq ft
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 坪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 坪 1 từ