TanroDictionary Sổ từ
培

Chữ Hán 培 BỒI, BẬU

Âm On
バイ
Âm Kun
つちか.う
Nghĩa (Anh)
cultivate; foster
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 培 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 培 3 từ