TanroDictionary Sổ từ
堀

Chữ Hán 堀 QUẬT

Âm On
クツ
Âm Kun
ほり
Nghĩa (Anh)
ditch; moat; canal
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 堀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 堀 7 từ