Trang chủChữ Hán N1堀 堀 Chữ Hán 堀 QUẬT Âm Onクツ Âm Kunほり Nghĩa (Anh)ditch; moat; canal Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 堀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 堀 7 từ 堀ほりhào 堀川ほりかわkênh đào 堀江ほりえkênh đào 内堀うちぼりhào trong 堀端ほりばたbờ hào 外堀そとぼりhào ngoài 釣り堀つりぼりhồ câu cá ← 培 BỒI, BẬU 堅 KIÊN →