TanroDictionary Sổ từ
執

Chữ Hán 執 CHẤP

Âm On
シツ、シュウ
Âm Kun
と.る
Nghĩa (Anh)
tenacious; take hold; grasp; take to heart
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 執 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 執 18 từ