TanroDictionary Sổ từ
堕

Chữ Hán 堕 ĐỌA, ĐOẠ, HUY

Âm On
ダ
Âm Kun
お.ちる、くず.す、くず.れる
Nghĩa (Anh)
degenerate; descend to; lapse into
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 堕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 堕 2 từ