Trang chủChữ Hán N1堤 堤 Chữ Hán 堤 CHỈ Âm Onテイ Âm Kunつつみ Nghĩa (Anh)dike; bank; embankment Số nét12 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 堤 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 堤 4 từ 堤つつみbờ, đê, bờ kè 堤防ていぼうđê, bờ kè 防波堤ぼうはていđê chắn sóng 突堤とっていđê chắn sóng, cầu tàu ← 堕 ĐỌA, ĐOẠ, HUY 堪 KHAM →