TanroDictionary Sổ từ
堅

Chữ Hán 堅 KIÊN

Âm On
ケン
Âm Kun
かた.い、-がた.い
Nghĩa (Anh)
strict; hard; solid; tough; tight; reliable
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 堅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 堅 10 từ