堅
Chữ Hán 堅 KIÊN
- Âm On
- ケン
- Âm Kun
- かた.い、-がた.い
- Nghĩa (Anh)
- strict; hard; solid; tough; tight; reliable
- Số nét
- 12
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 堅 10 từ
- 中堅ちゅうけんnòng cốt, trụ cột
- 堅実けんじつvững chắc, chắc chắn, đáng tin cậy
- 堅持けんじsự kiên trì, giữ vững
- 堅調けんちょうvững, xu hướng tăng
- 手堅いてがたいchắc chắn, an toàn, đáng tin cậy
- 堅固けんごkiên cố, vững chắc
- 堅守けんしゅphòng thủ vững chắc
- 堅気かたぎlương thiện, đứng đắn
- 底堅いそこがたいvững sau khi chạm đáy
- 堅苦しいかたくるしいtrang trọng, cứng nhắc, khách sáo