TanroDictionary Sổ từ
塑

Chữ Hán 塑 TỐ

Âm On
ソ
Âm Kun
でく
Nghĩa (Anh)
model; molding
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 塑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 塑 1 từ