TanroDictionary Sổ từ
塚

Chữ Hán 塚 TRỦNG

Âm On
チョウ
Âm Kun
つか、-づか
Nghĩa (Anh)
hillock; mound
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 塚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 塚 3 từ