TanroDictionary Sổ từ
塊

Chữ Hán 塊 KHỐI

Âm On
カイ、ケ
Âm Kun
かたまり、つちくれ
Nghĩa (Anh)
clod; lump; chunk; clot; mass
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 塊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 塊 4 từ