Trang chủChữ Hán N1塾 塾 Chữ Hán 塾 THỤC Âm Onジュク Nghĩa (Anh)cram school; private school Số nét14 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 塾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 塾 5 từ 塾じゅくlớp học thêm, trường luyện thi 塾長じゅくちょうhiệu trưởng trường tư, chủ lò luyện thi 入塾にゅうじゅくvào học lò luyện thi 塾生じゅくせいhọc sinh trường luyện thi 私塾しじゅくtrường tư nhỏ ← 塚 TRỦNG 墓 MỘ →