TanroDictionary Sổ từ
壇

Chữ Hán 壇 ĐÀN

Âm On
ダン、タン
Nghĩa (Anh)
podium; stage; rostrum; terrace
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 壇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 壇 16 từ