Nghĩa tiếng Việt
- bục, bục giảng, diễn đàndanh từ
- đàn tế (gò đất làm lễ)danh từ
- giới, làng (thơ haiku, nghệ thuật...)hậu tố
- (cổ) mạn-đà-ladanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- platform; podium; rostrum; pulpitdanh từJMdict
- (ceremonial) mounddanh từJMdict
- world (of haiku, art, etc.); (literary) circleshậu tốJMdict
- mandaladanh từJMdict
- podium, stage, rostrum, terracechữ HánWiktionary
- a surnametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Bục, đài": 「壇上に立つ」 — đứng trên bục; 「祭壇」 — bàn thờ, đàn tế; 「花壇」 — bồn hoa. Nghĩa "giới" dùng như hậu tố: 「文壇」 — văn đàn, 「画壇」 — giới hội họa. Ít dùng đứng một mình.
Ví dụ
-
校長が壇上で挨拶をした。
Thầy hiệu trưởng phát biểu chào mừng trên bục.
-
彼は若くして文壇にデビューした。
Anh ấy ra mắt văn đàn khi còn rất trẻ.