TanroDictionary Sổ từ
壊

Chữ Hán 壊 HOẠI

Âm On
カイ、エ
Âm Kun
こわ.す、こわ.れる、やぶ.る
Nghĩa (Anh)
demolition; break; destroy
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 壊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 壊 15 từ