TanroDictionary Sổ từ
壱

Chữ Hán 壱 NHẤT

Âm On
イチ、イツ
Âm Kun
ひとつ
Nghĩa (Anh)
one (in documents)
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 壱 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 壱 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.