TanroDictionary Sổ từ
壮

Chữ Hán 壮 TRANG, TRÁNG

Âm On
ソウ
Âm Kun
さかん
Nghĩa (Anh)
robust; manhood; prosperity
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 壮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 壮 11 từ