TanroDictionary Sổ từ
奇

Chữ Hán 奇 KÌ, CƠ

Âm On
キ
Âm Kun
く.しき、あや.しい、くし、めずら.しい
Nghĩa (Anh)
strange; strangeness; curiosity
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 奇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 奇 19 từ