TanroDictionary Sổ từ
央

Chữ Hán 央 ƯƠNG

Âm On
オウ
Nghĩa (Anh)
center; middle
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 央 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 央 2 từ