Trang chủChữ Hán N3 – N2央 央 Chữ Hán 央 ƯƠNG Âm Onオウ Nghĩa (Anh)center; middle Số nét5 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 3 Tra các từ có chữ 央 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 央 2 từ 中央ちゅうおうtrung tâm, chính giữa 中央集権ちゅうおうしゅうけんchế độ trung ương tập quyền ← 夫 PHU, PHÙ 失 THẤT →