TanroDictionary Sổ từ
夫

Chữ Hán 夫 PHU, PHÙ

Âm On
フ、フウ、ブ
Âm Kun
おっと、それ
Nghĩa (Anh)
husband; man
Số nét
4
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 夫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 夫 15 từ