TanroDictionary Sổ từ
失

Chữ Hán 失 THẤT

Âm On
シツ
Âm Kun
うしな.う、う.せる
Nghĩa (Anh)
lose; error; fault; disadvantage; loss
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 失 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 失 40 từ