TanroDictionary Sổ từ
奈

Chữ Hán 奈 NẠI

Âm On
ナ、ナイ、ダイ
Âm Kun
いかん、からなし
Nghĩa (Anh)
Nara; what?
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 奈 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 奈 3 từ