TanroDictionary Sổ từ
奉

Chữ Hán 奉 PHỤNG, BỔNG

Âm On
ホウ、ブ
Âm Kun
たてまつ.る、まつ.る、ほう.ずる
Nghĩa (Anh)
observance; offer; present; dedicate
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 奉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 奉 6 từ