TanroDictionary Sổ từ
奎

Chữ Hán 奎 KHUÊ

Âm On
ケイ、キ
Nghĩa (Anh)
star; god of literature
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 奎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 奎 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.