TanroDictionary Sổ từ
奏

Chữ Hán 奏 TẤU

Âm On
ソウ
Âm Kun
かな.でる
Nghĩa (Anh)
play music; speak to a ruler; complete
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 奏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 奏 21 từ