TanroDictionary Sổ từ
奔

Chữ Hán 奔 BÔN

Âm On
ホン
Âm Kun
はし.る
Nghĩa (Anh)
run; bustle
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 奔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 奔 5 từ