TanroDictionary Sổ từ
奨

Chữ Hán 奨 TƯỞNG

Âm On
ショウ、ソウ
Âm Kun
すす.める
Nghĩa (Anh)
exhort; urge; encourage
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 奨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 奨 8 từ