Trang chủChữ Hán N1奨 奨 Chữ Hán 奨 TƯỞNG Âm Onショウ、ソウ Âm Kunすす.める Nghĩa (Anh)exhort; urge; encourage Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 奨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 奨 8 từ 奨励しょうれいsự khuyến khích, khích lệ 奨学金しょうがくきんhọc bổng 勧奨かんしょうsự khuyến khích, động viên 奨学しょうがくsự khuyến học 推奨すいしょうsự giới thiệu, đề cử, khuyến nghị 選奨せんしょうsự tiến cử, đề cử 報奨金ほうしょうきんtiền thưởng 推奨環境すいしょうかんきょうcấu hình đề nghị ← 奔 BÔN 奪 ĐOẠT →