TanroDictionary Sổ từ
妄

Chữ Hán 妄 VỌNG

Âm On
モウ、ボウ
Âm Kun
みだ.りに
Nghĩa (Anh)
delusion; unnecessarily; without authority; reckless
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 妄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 妄 1 từ