Trang chủChữ Hán N1妊 妊 Chữ Hán 妊 NHÂM Âm Onニン、ジン Âm Kunはら.む、みごも.る Nghĩa (Anh)pregnancy Số nét7 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 妊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 妊 7 từ 妊娠にんしんsự mang thai, thai nghén 避妊ひにんtránh thai 不妊ふにんvô sinh, hiếm muộn 妊婦にんぷphụ nữ mang thai 懐妊かいにんsự mang thai, thụ thai 不妊症ふにんしょうchứng vô sinh 妊産婦にんさんぷphụ nữ mang thai và cho con bú ← 妄 VỌNG 妙 DIỆU →