TanroDictionary Sổ từ
妃

Chữ Hán 妃 PHI

Âm On
ヒ
Âm Kun
きさき
Nghĩa (Anh)
queen; princess
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 妃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 妃 4 từ