Trang chủChữ Hán N1妃 妃 Chữ Hán 妃 PHI Âm Onヒ Âm Kunきさき Nghĩa (Anh)queen; princess Số nét6 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 妃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 妃 4 từ 妃ひphi, vương phi, hoàng phi 王妃おうひhoàng hậu, vương phi 皇太子妃こうたいしひthái tử phi 妃殿下ひでんかCông nương, Phi điện hạ ← 如 NHƯ 妄 VỌNG →