TanroDictionary Sổ từ
妥

Chữ Hán 妥 THỎA

Âm On
ダ
Nghĩa (Anh)
gentle; peace; satisfactory; appropriate
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 妥 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 妥 3 từ