Trang chủChữ Hán N1妥 妥 Chữ Hán 妥 THỎA Âm Onダ Nghĩa (Anh)gentle; peace; satisfactory; appropriate Số nét7 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 妥 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 妥 3 từ 妥協だきょうsự thoả hiệp, nhượng bộ 妥当だとうthỏa đáng, hợp lí, thích đáng 妥結だけつsự đi đến thoả thuận ← 妙 DIỆU 妨 PHƯƠNG, PHƯỚNG →