TanroDictionary Sổ từ
妨

Chữ Hán 妨 PHƯƠNG, PHƯỚNG

Âm On
ボウ
Âm Kun
さまた.げる
Nghĩa (Anh)
disturb; prevent; hamper; obstruct
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 妨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 妨 3 từ