妙
Chữ Hán 妙 DIỆU
- Âm On
- ミョウ、ビョウ
- Âm Kun
- たえ
- Nghĩa (Anh)
- exquisite; strange; queer; mystery; miracle; excellent; delicate; charming
- Số nét
- 7
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 妙 14 từ
- 妙みょうlạ, kỳ lạ, kỳ quặc
- 奇妙きみょうkỳ lạ, kỳ quặc, lạ lùng
- 巧妙こうみょうkhéo léo, tinh vi, xảo diệu
- 微妙びみょうtinh tế, tế nhị
- 神妙しんみょうngoan ngoãn, khiêm nhường, nhu mì
- 絶妙ぜつみょうtuyệt diệu, hoàn hảo
- 軽妙けいみょうnhẹ nhàng, dí dỏm, khéo léo
- 妙味みょうみnét tinh tế, nét hay, vẻ đẹp
- 妙手みょうしゅnước cờ hay
- 妙技みょうぎkỹ thuật tuyệt diệu, màn trình diễn tuyệt vời
- 妙案みょうあんý hay, kế sách tuyệt vời
- 妙薬みょうやくthần dược, linh dược
- 珍妙ちんみょうkì quặc, lạ lùng
- 精妙せいみょうtinh xảo, tuyệt diệu