TanroDictionary Sổ từ
妙

Chữ Hán 妙 DIỆU

Âm On
ミョウ、ビョウ
Âm Kun
たえ
Nghĩa (Anh)
exquisite; strange; queer; mystery; miracle; excellent; delicate; charming
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 妙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 妙 14 từ