Trang chủChữ Hán N4姉 姉 Chữ Hán 姉 TỈ, TỶ, CHỊ Âm Onシ Âm Kunあね、はは Nghĩa (Anh)elder sister Số nét8 JLPTN4 (cấp cũ 3) Lớp học ở NhậtLớp 2 Tra các từ có chữ 姉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 姉 8 từ 姉あねchị gái 姉妹しまいchị em gái 姉さんねえさんchị gái お姉さんおねえさんchị gái, chị 従姉妹いとこchị em họ 兄姉けいしanh chị 実姉じっしchị ruột 義姉ぎしchị dâu, chị chồng, chị vợ ← 妹 MUỘI 始 THỦY, THÍ →