TanroDictionary Sổ từ
姉

Chữ Hán 姉 TỈ, TỶ, CHỊ

Âm On
シ
Âm Kun
あね、はは
Nghĩa (Anh)
elder sister
Số nét
8
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 姉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 姉 8 từ