TanroDictionary Sổ từ
始

Chữ Hán 始 THỦY, THÍ

Âm On
シ
Âm Kun
はじ.める、-はじ.める、はじ.まる
Nghĩa (Anh)
commence; begin
Số nét
8
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 始 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 始 27 từ