TanroDictionary Sổ từ

姉 あね

TỶ

Nhật Thông dụng
0

姉 (あね) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chị gái.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chị gáidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. older sister; elder sisterdanh từJMdict
  2. older sisterchữ HánWiktionary
  3. elder sisterdanh từWiktionary

Cách dùng

"Chị gái" (あね): dùng khi nói về chị mình với người ngoài: 「私の姉」. Gọi chị mình hoặc nói về chị người khác: お姉さん. 「姉妹」(しまい) — chị em gái. Phân biệt 兄 (anh trai), 妹 (em gái).

Ví dụ

  1. 姉は東京の銀行で働いています。

    Chị tôi làm việc ở ngân hàng tại Tokyo.

  2. 姉とは三歳違いです。

    Tôi với chị gái cách nhau ba tuổi.

Cách đọc khác của 「姉」

姉

ねえ

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố chị gái

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố older sister JMdict

Cách dùng

"Chị" (ねえ): dạng gọi thân mật, thường đi với さん/ちゃん: 「お姉さん」「姉ちゃん」. Còn dùng gọi phụ nữ trẻ không quen. Nói về chị mình với người ngoài dùng 姉(あね).

Từ gần nghĩa: お姉さん姉貴

Từ trái nghĩa: 兄

Ví dụ

  • 姉ちゃん、ちょっと手伝って。Chị ơi, giúp em một chút.
  • お姉さんはどこに住んでいますか。Chị của bạn sống ở đâu?

Chữ Hán trong từ

姉
TỈ, TỶ, CHỊ On: シ Kun: あね、はは elder sister 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

姉

し

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố (kính ngữ) hậu tố kính ngữ sau tên phụ nữ ngang hoặc trên vai

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố honorific suffix used after the name of a woman of equal or higher status JMdict

Chữ Hán trong từ

姉
TỈ, TỶ, CHỊ On: シ Kun: あね、はは elder sister 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗