Trang chủChữ Hán姑 姑 Chữ Hán 姑 CÔ Âm Onコ Âm Kunしゅうとめ、しゅうと、おば、しばらく Nghĩa (Anh)mother-in-law Số nét8 Tra các từ có chữ 姑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 姑 2 từ 姑しゅうとめmẹ chồng, mẹ vợ 姑息こそくhèn hạ, không đàng hoàng