TanroDictionary Sổ từ
姑

Chữ Hán 姑 CÔ

Âm On
コ
Âm Kun
しゅうとめ、しゅうと、おば、しばらく
Nghĩa (Anh)
mother-in-law
Số nét
8

Tra các từ có chữ 姑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 姑 2 từ