姑
しひとめNghĩa tiếng Anh
- danh từ a mother-in-law
Chữ Hán trong từ
姑
CÔ
"Mẹ chồng" (đọc しゅうとめ), cũng có thể là mẹ vợ: 「嫁と姑」 — nàng dâu và mẹ chồng; 「姑問題」 — mâu thuẫn mẹ chồng nàng dâu. Gọi trực tiếp dùng お義母さん.
姑とはうまくやっています。
Tôi hòa thuận với mẹ chồng.
嫁と姑の関係はドラマのよくあるテーマだ。
Quan hệ mẹ chồng nàng dâu là đề tài thường thấy trong phim.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép