TanroDictionary Sổ từ
委

Chữ Hán 委 ỦY, UY

Âm On
イ
Âm Kun
ゆだ.ねる
Nghĩa (Anh)
committee; entrust to; leave to; devote; discard
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 委 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 委 20 từ