Trang chủChữ Hán N3 – N2娘 娘 Chữ Hán 娘 NƯƠNG Âm Onジョウ Âm Kunむすめ、こ Nghĩa (Anh)daughter; girl Số nét10 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 娘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 娘 4 từ 娘むすめcon gái 娘婿むすめむこcon rể 一人娘ひとりむすめcon gái một 孫娘まごむすめcháu gái ← 委 ỦY, UY 婚 HÔN →