TanroDictionary Sổ từ
娘

Chữ Hán 娘 NƯƠNG

Âm On
ジョウ
Âm Kun
むすめ、こ
Nghĩa (Anh)
daughter; girl
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 娘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 娘 4 từ