Trang chủChữ Hán N3 – N2姓 姓 Chữ Hán 姓 TÍNH Âm Onセイ、ショウ Nghĩa (Anh)surname Số nét8 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 姓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 姓 5 từ 姓せいhọ 同姓どうせいcùng họ 姓名せいめいhọ tên 百姓ひゃくしょうnông dân 旧姓きゅうせいhọ cũ, họ thời con gái ← 妻 THÊ, THẾ 委 ỦY, UY →