TanroDictionary Sổ từ
姓

Chữ Hán 姓 TÍNH

Âm On
セイ、ショウ
Nghĩa (Anh)
surname
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 姓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 姓 5 từ