TanroDictionary Sổ từ
姻

Chữ Hán 姻 NHÂN

Âm On
イン
Nghĩa (Anh)
matrimony; marry
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 姻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 姻 1 từ