TanroDictionary Sổ từ
姿

Chữ Hán 姿 TƯ

Âm On
シ
Âm Kun
すがた
Nghĩa (Anh)
figure; form; shape
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 姿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 姿 7 từ