Trang chủChữ Hán N1姿 姿 Chữ Hán 姿 TƯ Âm Onシ Âm Kunすがた Nghĩa (Anh)figure; form; shape Số nét9 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 姿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 姿 7 từ 姿すがたdáng, hình dáng, vóc dáng 姿勢しせいtư thế, dáng điệu 容姿ようしdung mạo, vóc dáng 後ろ姿うしろすがたdáng người từ phía sau 雄姿ゆうしdáng vẻ oai hùng 低姿勢ていしせいthái độ khiêm nhường, giữ mình kín tiếng 晴れ姿はれすがたxuất hiện trong trang phục đẹp nhất, lúc vinh quang ← 姻 NHÂN 威 UY →